TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN

TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN

0911266252 https://web.facebook.com/caodangbinhthuan https://goo.gl/maps/vmtFpsRbiZftyqNK8
Ban hành Chuẩn đầu ra các ngành, nghề trình độ trung cấp và cao đẳng của Trường Cao đẳng Bình Thuận

Tin Tức

Ban hành Chuẩn đầu ra các ngành, nghề trình độ trung cấp và cao đẳng của Trường Cao đẳng Bình Thuận

...

21/08/2026
31

 

STT

Trình độ đào tạo

Mã ngành, nghề

Tên ngành, nghề

Số phụ lục

1

Cao đẳng

51140201

Giáo dục Mầm non

Phụ lục 1

2

Cao đẳng

6510201

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Phụ lục 2

3

Trung cấp

5510201

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Phụ lục 3

4

Cao đẳng

6510303

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Phụ lục 4

5

Cao đẳng

6540204

Công nghệ may

Phụ lục 5

6

Trung cấp

5540204

Công nghệ may

Phụ lục 6

7

Cao đẳng

6510216

Công nghệ ô tô

Phụ lục 7

8

Trung cấp

5510216

Công nghệ ô tô

Phụ lục 8

9

Cao đẳng

6520227

Điện công nghiệp

Phụ lục 9

10

Trung cấp

5520227

Điện công nghiệp

Phụ lục 10

11

Cao đẳng

6520205

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

Phụ lục 11

12

Trung cấp

5520205

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

Phụ lục 12

13

Cao đẳng

6480205

Tin học ứng dụng

Phụ lục 13

14

Trung cấp

5480205

Tin học ứng dụng

Phụ lục 14

15

Cao đẳng

6480209

Quản trị mạng máy tính

Phụ lục 15

16

Trung cấp

5480209

Quản trị mạng máy tính

Phụ lục 16

17

Cao đẳng

6220206

Tiếng Anh

Phụ lục 17

18

Cao đẳng

6340404

Quản trị kinh doanh (QTKD Dịch vụ; QTKD Nhà hàng, khách sạn  & Du lịch

Phụ lục 18

19

Cao đẳng

6810202

Quản trị khu resort

Phụ lục 19

20

Trung cấp

5810202

Quản trị khu resort

Phụ lục 20

21

Cao đẳng

6340403

Quản trị văn phòng

Phụ lục 21

22

Cao đẳng

6340302

Kế toán doanh nghiệp

Phụ lục 22

23

Trung cấp

5340302

Kế toán doanh nghiệp

Phụ lục 23

24

Cao đẳng

6810204

Quản trị buồng phòng

Phụ lục 24

25

Cao đẳng

6810207

Kỹ thuật chế biến món ăn

Phụ lục 25

26

Trung cấp

5810207

Kỹ thuật chế biến món ăn

Phụ lục 26

27

Trung cấp

5810203

Nghiệp vụ lễ tân

Phụ lục 27

28

Trung cấp

5810206

Nghiệp vụ nhà hàng

Phụ lục 28

29

Trung cấp

5720101

Công tác xã hội

Phụ lục 29

Tổng số: 29 ngành, nghề đào tạo trình độ cao đẳng và trung cấp.

 

Tag: